Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy lạnh" (1)
máy lạnh

Tiếng Anh
Danh từair conditioner
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
Từ liên quan "máy lạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy lạnh" (2)
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
Tôi lắp máy lạnh trong phòng.
I install an air conditioner in the room.
